gospel singing

gospel singing

A choir performs gospel singing in a church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại nhạc phúc âm: "gospel singing" chỉ một thể loại nhạc dân gian tôn giáo, bắt nguồn từ các nô lệ da đenHoa Kỳ. Đặc điểm chính hát không nhạc đệm (a cappella), cấu trúc gọi đáp (call and response), thường mang tính chất ngẫu hứng. Thể loại này ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của các dòng nhạc đại chúng khác, đặc biệt nhạc soul.
    • Buổi biểu diễn nhạc phúc âm: "gospel singing" cũng có thể chỉ một buổi hát hoặc trình diễn nhạc phúc âm, thường diễn ra trong nhà thờ hoặc các sự kiện tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gospel singing is known for its powerful emotional expression. (Nhạc phúc âm được biết đến với sự biểu cảm cảm xúc mạnh mẽ.)
    • She attended a gospel singing at the local church last Sunday. ( ấy đã tham dự một buổi hát phúc âm tại nhà thờ địa phương vào Chủ nhật tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be into gospel singing": yêu thích hoặc đam mê thể loại nhạc phúc âm.

    • He has been into gospel singing since he was a child. (Anh ấy đã yêu thích nhạc phúc âm từ khi còn nhỏ.)
  • "gospel singing tradition": truyền thống hát phúc âm.

    • The gospel singing tradition has been passed down through generations. (Truyền thống hát phúc âm đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gospel (danh từ): phúc âm, thường chỉ các sách trong Tân Ước hoặc thể loại nhạc tôn giáo.
    • He reads the gospel every morning. (Anh ấy đọc phúc âm mỗi sáng.)
  • Gospel singer (danh từ): ca sĩ hát nhạc phúc âm.
    • She is a famous gospel singer. ( ấy một ca sĩ nhạc phúc âm nổi tiếng.)
  • Gospel choir (danh từ): dàn hợp xướng hát nhạc phúc âm.
    • The gospel choir performed beautifully. (Dàn hợp xướng phúc âm đã trình diễn rất hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirituals: nhạc linh ca, một thể loại nhạc tôn giáo tương tự, cũng nguồn gốc từ nô lệ da đen.
    • Spirituals and gospel singing share many musical features. (Linh ca nhạc phúc âm nhiều đặc điểm âm nhạc chung.)
  • Devotional singing: hát sùng bái, nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo.
    • Devotional singing is an important part of worship. (Hát sùng bái một phần quan trọng của việc thờ phụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Gospel truth: sự thật tuyệt đối, không thể nghi ngờ.
    • Take what he says as gospel truth. (Hãy coi những anh ấy nói là sự thật tuyệt đối.)